Lannion FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C. II

Lannion FC vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Lannion FC 0-0 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group E, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lannion FC thắng 3, hòa 2, Stade Rennais F.C. II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 25
Sân vận động
Stade René Guillou, Lannion
Phong độ
LWLLD Lannion FC
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. HT0-0
  2. 68' A. Abalam A. Rollin
  3. 68' A. Diallo N. Le Bret
  4. 75' K. Baruti W. Samaké
  5. 78' R. Le Méhauté S. Poha
  6. 82' L. Rouillé J. Capon
  7. 90'+1 A. Guiziou F. Kerger
  8. 90'+1 E. Hugon B. Davai
  9. FT0-0

Đội hình

Lannion FC HLV: N. Laspalles
  1. 1B. Davai ▼ 90'
  2. 10J. Vidot
  3. 2F. Kerger ▼ 90'
  4. 4T. Le Danvezet
  5. 5J. Daniel
  6. 3H. Julien
  7. 6M. Morin
  8. 11S. Poha ▼ 78'
  9. 9A. Rollin ▼ 68'
  10. 8L. Morin
  11. 7M. Le Bonniec

Dự bị 5

  1. 14A. Abalam ▲ 68'
  2. 12R. Le Méhauté ▲ 78'
  3. 13A. Guiziou ▲ 90'
  4. 16E. Hugon ▲ 90'
  5. 15R. Zitouni
Stade Rennais F.C. II HLV: P. Bourdeau
  1. 1M. Silistrie
  2. 5A. Do Marcolino
  3. 7G. Tutu
  4. 2R. Bamba
  5. 4C. Borval
  6. 3M. Ngangué
  7. 8J. Capon ▼ 82'
  8. 6P. Limon
  9. 10W. Samaké ▼ 75'
  10. 9N. Le Bret ▼ 68'
  11. 11L. Rosier

Dự bị 5

  1. 14A. Diallo ▲ 68'
  2. 15K. Baruti ▲ 75'
  3. 12L. Rouillé ▲ 82'
  4. 16Y. Batola
  5. 13S. Ledain

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được55
35Thủng lưới33
1.35Bàn thắng mỗi trận2.12
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu