Jura Dolois Foot
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Besançon Football

Jura Dolois Foot vs Besançon Football

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 1-2 Besançon Football tại National 3 - Group J, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 3, hòa 3, Besançon Football thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 26
Sân vận động
Stade Paul Martin 3, Tavaux
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
LWWLW Besançon Football
  1. 20' W. Misiak 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' 1-1 J. Pellissard
  4. 56' 1-2 J. Pellissard
  5. 59' Q. Deniaud M. Gaougaou
  6. 59' V. Helfer Lebert V. Revoy
  7. 65' Joakim Balmy A. Sefraoui
  8. 78' R. Barrigah Benissan W. Tsala Edouma
  9. 88' E. Thurel W. Misiak
  10. FT1-2

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1P. Camara
  2. 3V. Revoy ▼ 59'
  3. 2R. El Khatch
  4. 11K. Chapelle
  5. 4J. Aidoud
  6. 8L. Champommier
  7. 5C. Unjanqui
  8. 10A. Sefraoui ▼ 65'
  9. 6A. Lucas
  10. 7M. Gaougaou ▼ 59'
  11. 9W. Misiak ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 13Q. Deniaud ▲ 59'
  2. 15V. Helfer Lebert ▲ 59'
  3. 12Joakim Balmy ▲ 65'
  4. 14E. Thurel ▲ 88'
  5. 16A. Van Assche
Besançon Football HLV: B. Pansier
  1. 1R. Vauthey
  2. 5T. Diallo
  3. 4M. Camara
  4. 2W. Tsala Edouma ▼ 78'
  5. 3M. Saburu
  6. 6J. Adjakly
  7. 8H. Gaye
  8. 10A. Mazeghrane
  9. 11J. Pellissard
  10. 7Youness Daoughi
  11. 9A. Diakhité

Dự bị 3

  1. 12R. Barrigah Benissan ▲ 78'
  2. 13C. Diaby
  3. 16Y. Belhocine

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
38Ghi được37
35Thủng lưới38
1.41Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu