Besançon Football
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jura Dolois Foot

Besançon Football vs Jura Dolois Foot

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 0-2 Jura Dolois Foot tại National 3 - Group H, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besançon Football thắng 4, hòa 3, Jura Dolois Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 21
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LWWLW Besançon Football
LWWLD Jura Dolois Foot
  1. 31' 0-1 A. Gibert
  2. HT0-1
  3. 60' 0-2 R. Khemais
  4. 68' C. Adien J. Adjakly
  5. 75' C. Faussot Miguel Ribeiro Castro
  6. 80' A. Mazeghrane Y. Zohore
  7. 85' B. Pasteur S. Nogbou
  8. 88' Y. Saber M. Zoumboi
  9. 88' Y. Vitalis Reiny Santos
  10. FT0-2

Đội hình

Besançon Football HLV: F. Jay
  1. 1R. Vauthey
  2. 4T. Diallo
  3. 8M. Zoumboi ▼ 88'
  4. 3M. Camara
  5. 5M. Musquet
  6. 2R. Barrigah Benissan
  7. 6J. Adjakly ▼ 68'
  8. 10J. Pellissard
  9. 7K. Leboeuf
  10. 9Y. Zohore ▼ 80'
  11. 11Reiny Santos ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 15C. Adien ▲ 68'
  2. 14A. Mazeghrane ▲ 80'
  3. 13Y. Saber ▲ 88'
  4. 12Y. Vitalis ▲ 88'
  5. 16Y. Belhocine
Jura Dolois Foot HLV: A. Pepe
  1. 1I. Benallal
  2. 10J. Balmy
  3. 11H. Voirol
  4. 4R. Khemais
  5. 3V. Helfer-Lebert
  6. 5H. Ozée
  7. 2A. Gibert
  8. 8L. Champommier
  9. 7Miguel Ribeiro Castro ▼ 75'
  10. 6K. Sylla
  11. 9S. Nogbou ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 15C. Faussot ▲ 75'
  2. 14B. Pasteur ▲ 85'
  3. 16A. Van Assche
  4. 13E. Thurel
  5. 12R. El Khatch

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
33Ghi được35
42Thủng lưới28
1.27Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu