Jura Dolois Foot
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Besançon Football

Jura Dolois Foot vs Besançon Football

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 3-0 Besançon Football tại National 3 - Group H, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 3, hòa 3, Besançon Football thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 9
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
LWWLW Besançon Football
  1. 42' Miguel Ribeiro Castro 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' C. Faussot 2-0
  4. 66' Youness Daoughi M. Hervé
  5. 76' N. Hamdaoui J. Balmy
  6. 78' J. Bernabeu J. Pellissard
  7. 79' J. Ahouré 3-0
  8. 87' M. Kourouma J. Bouameur
  9. FT3-0

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: A. Pepe
  1. 1I. Benallal
  2. 11J. Balmy ▼ 76'
  3. 2T. Chauvin
  4. 6H. Voirol
  5. 5R. Khemais
  6. 3V. Helfer-Lebert
  7. 4R. El Khatch
  8. 7C. Faussot
  9. 8L. Champommier
  10. 10Miguel Ribeiro Castro
  11. 9J. Ahouré

Dự bị 5

  1. 12N. Hamdaoui ▲ 76'
  2. 13A. Bassey
  3. 16A. Van Assche
  4. 15K. Sylla
  5. 14S. Nogbou
Besançon Football HLV: F. Jay
  1. 1R. Vauthey
  2. 5T. Diallo
  3. 8M. Zoumboi
  4. 4M. Camara
  5. 3M. Musquet
  6. 2R. Barrigah Benissan
  7. 11M. Hervé ▼ 66'
  8. 7A. Mazeghrane
  9. 10J. Pellissard ▼ 78'
  10. 9Reiny Santos
  11. 6J. Bouameur ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 15Youness Daoughi ▲ 66'
  2. 14J. Bernabeu ▲ 78'
  3. 12M. Kourouma ▲ 87'
  4. 16Y. Belhocine
  5. 13Y. Saber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
35Ghi được33
28Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu