Jura Dolois Foot
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Besançon Football

Jura Dolois Foot vs Besançon Football

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 2-2 Besançon Football tại National 3 - Group E, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 3, hòa 3, Besançon Football thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 10
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Trọng tài
Q. Pourchot
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
LWWLW Besançon Football
  1. 23' S. Khadda 1-0
  2. 42' I. Diakité 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' H. Gaye A. Diaby
  5. 46' O. Berrahioui J. Ntoukas
  6. 52' 2-1 S. Batgi
  7. 55' 2-2 S. Batgi
  8. 80' A. Decombe L. Zogbelemou
  9. 80' S. Hattab I. Diakité
  10. 87' Y. Lasimant J. Abbew Buckman
  11. 90'+3 T. Diallo A. Sefraoui
  12. FT2-2

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1A. Bianconi
  2. 5M. Wagué
  3. 3M. Gakou
  4. 10S. Khadda
  5. 4H. Dincer
  6. 2K. Matukondolo
  7. 6Y. Gbessi
  8. 8T. Le Menn
  9. 11A. Sefraoui ▼ 90'
  10. 7I. Diakité ▼ 80'
  11. 9L. Zogbelemou ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12A. Decombe ▲ 80'
  2. 14S. Hattab ▲ 80'
  3. 13T. Diallo ▲ 90'
  4. 15E. Martins
  5. 16N. Reymond Forkani
Besançon Football HLV: B. Pansier
  1. 3J. Ntoukas ▼ 46'
  2. 1R. Vauthey
  3. 5A. Dirand
  4. 10S. Batgi
  5. 2M. Camara
  6. 6J. Adjakly
  7. 4A. Diaby ▼ 46'
  8. 11D. Chi
  9. 7K. Leboeuf
  10. 9J. Abbew Buckman ▼ 87'
  11. 8I. Mohamed

Dự bị 5

  1. 12H. Gaye ▲ 46'
  2. 15O. Berrahioui ▲ 46'
  3. 13Y. Lasimant ▲ 87'
  4. 14B. Es Sabouni
  5. 16Y. Jeannin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
45Ghi được39
36Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu