Jura Dolois Foot
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Jura Dolois Foot vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group J, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 4, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 24
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. HT0-0
  2. 46' Q. Deniaud A. Lucas
  3. 49' J. Aidoud 1-0
  4. 67' 1-1 J. Dossou
  5. 72' W. Misiak A. Sefraoui
  6. 72' M. Lounici S. Pellissard
  7. 84' P. Mombong M. Botulama
  8. FT1-1

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1A. Van Assche
  2. 5V. Revoy
  3. 3V. Helfer Lebert
  4. 2R. El Khatch
  5. 11K. Chapelle
  6. 4J. Aidoud
  7. 6L. Champommier
  8. 7R. Chayebi
  9. 10A. Sefraoui ▼ 72'
  10. 8A. Lucas ▼ 46'
  11. 9M. Gaougaou

Dự bị 4

  1. 13Q. Deniaud ▲ 46'
  2. 14W. Misiak ▲ 72'
  3. 12C. Unjanqui
  4. 15K. Matukondolo
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 3M. Bastian
  3. 4S. Diagne
  4. 6J. Atangana
  5. 5M. Rangon
  6. 8M. Drammeh
  7. 10R. Majdi
  8. 2Y. Mouatazil
  9. 7J. Dossou
  10. 9M. Botulama ▼ 84'
  11. 11S. Pellissard ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 15M. Lounici ▲ 72'
  2. 14P. Mombong ▲ 84'
  3. 13B. Merouga
  4. 16C. Dosso
  5. 12L. Tela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
38Ghi được34
35Thủng lưới28
1.41Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu