Jura Dolois Foot
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Jura Dolois Foot vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 0-1 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group H, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 4, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 7
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 M. Mukanya
  3. 65' A. Bassey C. Faussot
  4. 65' J. Ahouré S. Nogbou
  5. 82' P. Diop R. Majdi
  6. 89' K. Sylla Joakim Balmy
  7. 90'+9 H. Ozée Luis Castro
  8. FT0-1

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1I. Benallal
  2. 11Joakim Balmy ▼ 89'
  3. 5R. Khemais
  4. 3V. Helfer Lebert
  5. 4R. El Khatch
  6. 7C. Faussot ▼ 65'
  7. 2T. Chauvin
  8. 6H. Voirol
  9. 8L. Champommier
  10. 10Luis Castro ▼ 90'
  11. 9S. Nogbou ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 13A. Bassey ▲ 65'
  2. 14J. Ahouré ▲ 65'
  3. 15K. Sylla ▲ 89'
  4. 12H. Ozée ▲ 90'
  5. 16A. Van Assche
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 4M. Touré
  3. 2A. Guett Guett
  4. 3V. Mayela
  5. 5É. N'Gatta
  6. 10R. Majdi ▼ 82'
  7. 8E. Kayembe Tete
  8. 7S. Camara
  9. 6H. Bayanginisa
  10. 9M. Mukanya
  11. 11N. Kotto Kotto Mouyema

Dự bị 5

  1. 13P. Diop ▲ 82'
  2. 15A. Bikoumou
  3. 14A. Masuke
  4. 16I. Diarra
  5. 12P. Ba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
35Ghi được41
28Thủng lưới30
1.3Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu