F.C. Sochaux-Montbéliard II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Dolois Foot

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs Jura Dolois Foot

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 2-0 Jura Dolois Foot tại National 3 - Group H, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 3, hòa 2, Jura Dolois Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 19
Sân vận động
Stade René Blum, Montbéliard
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
LWWLD Jura Dolois Foot
  1. 31' R. Majdi11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Voirol J. Balmy
  4. 46' J. Ahouré Miguel Ribeiro Castro
  5. 52' R. Majdi11m 2-0
  6. 66' E. Thurel R. Khemais
  7. 71' R. El Khatch T. Chauvin
  8. 74' N. Kotto Kotto Mouyema M. Mukanya
  9. 87' A. Bikoumou S. Loubao
  10. 87' B. Leal Moreira D. Michel
  11. FT2-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1A. Pierre
  2. 4A. Guett Guett
  3. 5M. Rangon
  4. 3E. Dodé
  5. 2É. N'Gatta
  6. 8D. Michel ▼ 87'
  7. 6M. Drammeh
  8. 10R. Majdi
  9. 11M. Mukanya ▼ 74'
  10. 7S. Loubao ▼ 87'
  11. 9A. Gnanduillet

Dự bị 5

  1. 15N. Kotto Kotto Mouyema ▲ 74'
  2. 14A. Bikoumou ▲ 87'
  3. 13B. Leal Moreira ▲ 87'
  4. 12P. Diop
  5. 16V. Laurent
Jura Dolois Foot HLV: A. Pepe
  1. 1I. Benallal
  2. 11J. Balmy ▼ 46'
  3. 2T. Chauvin ▼ 71'
  4. 4R. Khemais ▼ 66'
  5. 3V. Helfer-Lebert
  6. 5H. Ozée
  7. 7C. Faussot
  8. 8L. Champommier
  9. 10Miguel Ribeiro Castro ▼ 46'
  10. 6K. Sylla
  11. 9S. Nogbou

Dự bị 5

  1. 13H. Voirol ▲ 46'
  2. 14J. Ahouré ▲ 46'
  3. 15E. Thurel ▲ 66'
  4. 12R. El Khatch ▲ 71'
  5. 16K. Junier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
41Ghi được35
30Thủng lưới28
1.58Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu