Jura Dolois Foot
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Jura Dolois Foot vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 4-1 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group E, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 4, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 23
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Trọng tài
Q. Pinet
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. 2' S. Hattab 1-0
  2. 22' T. Barry H. Tebily
  3. 25' T. Godard 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Youlou Banzouzi A. Guett Guett
  6. 46' B. M'Backé N'Diayé E. Mayenda
  7. 55' 2-1 T. Barry
  8. 67' A. Sefraoui 3-1
  9. 82' Y. Ait Ali Ouhaddou L. Zogbelemou
  10. 84' V. Lanoix 4-1
  11. 86' N. Nefzaoui S. Khadda
  12. FT4-1

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1A. Bianconi
  2. 2K. Dabo
  3. 10V. Lanoix
  4. 5S. Khadda ▼ 86'
  5. 6F. Ouaamar
  6. 4H. Dincer
  7. 9S. Hattab
  8. 3T. Godard
  9. 8T. Le Menn
  10. 11A. Sefraoui
  11. 7L. Zogbelemou ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 12Y. Ait Ali Ouhaddou ▲ 82'
  2. 14N. Nefzaoui ▲ 86'
  3. 16R. Estival
  4. 15T. Diallo
  5. 13S. Hanouni
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: J. Merieux
  1. 1K. Agro
  2. 5N. Zohoré
  3. 2A. Guett Guett ▼ 46'
  4. 3N. Galves
  5. 4E. Grillot
  6. 10S. Faraj
  7. 6M. Viltard
  8. 7H. Tebily ▼ 22'
  9. 8S. Alvero
  10. 9E. Filet
  11. 11E. Mayenda ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13T. Barry ▲ 22'
  2. 15A. Youlou Banzouzi ▲ 46'
  3. 14B. M'Backé N'Diayé ▲ 46'
  4. 12A. Amoros
  5. 16C. Dosso

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
45Ghi được52
36Thủng lưới26
1.67Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu