F.C. Sochaux-Montbéliard II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Jura Dolois Foot

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs Jura Dolois Foot

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 1-3 Jura Dolois Foot tại National 3 - Group J, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 3, hòa 2, Jura Dolois Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 12
Sân vận động
Stade Léon Gelot, Grandvillars
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
LWWLD Jura Dolois Foot
  1. 6' R. Majdi 1-0
  2. 34' 1-1 J. Aidoud
  3. HT1-1
  4. 73' S. Loubao M. Lecolier
  5. 77' L. Champommier J. Aidoud
  6. 77' V. Valero A. Sefraoui
  7. 84' M. Gaougaou W. Misiak
  8. 86' 1-2 M. Gaougaou
  9. 90'+3 K. Matukondolo K. Chapelle
  10. 90'+3 1-3 K. Chapelle
  11. FT1-3

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1C. Dosso
  2. 4E. Grillot
  3. 2T. Goncalves Da Moura
  4. 5M. Rangon
  5. 3C. Makosso
  6. 8R. Majdi
  7. 6A. Issanga
  8. 7M. Lecolier ▼ 73'
  9. 11M. Pezard
  10. 10P. Mombong
  11. 9M. Botulama

Dự bị 5

  1. 14S. Loubao ▲ 73'
  2. 15A. Gnabo
  3. 16M. Popow
  4. 12R. Fabre
  5. 13Y. Mouatazil
Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1P. Camara
  2. 5V. Revoy
  3. 11Joakim Balmy
  4. 3V. Helfer Lebert
  5. 4R. El Khatch
  6. 2K. Chapelle ▼ 90'
  7. 6J. Aidoud ▼ 77'
  8. 7Q. Deniaud
  9. 8R. Chayebi
  10. 10A. Sefraoui ▼ 77'
  11. 9W. Misiak ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 15L. Champommier ▲ 77'
  2. 13V. Valero ▲ 77'
  3. 14M. Gaougaou ▲ 84'
  4. 12K. Matukondolo ▲ 90'
  5. 16Q. Gaudot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được38
28Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu