RC Strasbourg Alsace II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
US Raon-l'Étape

RC Strasbourg Alsace II vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 1-2 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group I, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 2, hòa 2, US Raon-l'Étape thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 10
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 25' 0-1 K. Duminy
  2. HT0-1
  3. 55' M. Bechikh A. Ouattara
  4. 60' E. Araar Fernandez S. Baseya
  5. 65' D. Coulibaly L. Barreto
  6. 71' A. Ali Abdallah J. Sebas
  7. 71' David M. Kanouté
  8. 77' T. Saettel 1-1
  9. 80' 1-2 D. Coulibaly
  10. FT1-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1W. Hasbi
  2. 5S. Baseya ▼ 60'
  3. 3M. Tahmouch
  4. 6A. Casadei
  5. 8S. El Mourabet
  6. 7T. Saettel
  7. 9M. Kanouté ▼ 71'
  8. 10A. Ouattara ▼ 55'
  9. 11J. Sebas ▼ 71'
  10. 4Y. Dumay
  11. 2C. Biten

Dự bị 5

  1. 14M. Bechikh ▲ 55'
  2. 13E. Araar Fernandez ▲ 60'
  3. 12A. Ali Abdallah ▲ 71'
  4. 15David ▲ 71'
  5. 16R. Tutu Mayangila
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1A. Nagor
  2. 3M. Sedagondji
  3. 5A. Haag
  4. 4K. N'Guessan
  5. 8Y. Khenchoul
  6. 2B. Cissé
  7. 6E. Morel
  8. 9K. Duminy
  9. 10O. Hassidou
  10. 11L. Barreto ▼ 65'
  11. 7J. Lavri

Dự bị 5

  1. 12D. Coulibaly ▲ 65'
  2. 13E. Stoquert Cyrot
  3. 14M. Job
  4. 16M. Suriani
  5. 15R. Tahar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được36
43Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu