RC Strasbourg Alsace II
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
US Raon-l'Étape

RC Strasbourg Alsace II vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 2-4 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group F, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 2, hòa 2, US Raon-l'Étape thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 16
Sân vận động
Parc des Sports, Molsheim
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 8' 0-1 K. Sylla
  2. 36' L. Depuidt 1-1
  3. 45'+3 1-2 D. Coulibaly
  4. HT1-2
  5. 52' R. Hrich A. Nuss
  6. 52' 1-3 K. Sylla
  7. 61' M. Suso J. Sebas
  8. 73' 1-4 K. Sylla
  9. 77' J. Robinand Y. Dumay
  10. 77' M. Kanouté M. Soumahoro
  11. 81' A. Mahmoud D. Coulibaly
  12. 90' L. Depuidt 2-4
  13. FT2-4

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1W. Hasbi
  2. 3A. Nanah
  3. 8M. Soumahoro ▼ 77'
  4. 5A. Nuss ▼ 52'
  5. 2A. Toumanian
  6. 9D. Jean
  7. 11F. Christophe
  8. 6M. Tahmouch
  9. 7J. Sebas ▼ 61'
  10. 10L. Depuidt
  11. 4Y. Dumay ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15R. Hrich ▲ 52'
  2. 14M. Suso ▲ 61'
  3. 13J. Robinand ▲ 77'
  4. 12M. Kanouté ▲ 77'
  5. 16P. Edouard
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1P. Sancho
  2. 2P. Laborie
  3. 8J. Masson
  4. 3A. Coulibaly
  5. 5A. Haag
  6. 6E. Morel
  7. 4K. N'Guessan
  8. 10R. Tahar
  9. 7D. Coulibaly ▼ 81'
  10. 9B. Adinany
  11. 11K. Sylla

Dự bị 3

  1. 13A. Mahmoud ▲ 81'
  2. 12M. Job
  3. 16O. Hassidou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
54Ghi được56
39Thủng lưới30
2.08Bàn thắng mỗi trận2.07
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu