RC Strasbourg Alsace II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
US Raon-l'Étape

RC Strasbourg Alsace II vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 2-2 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group F, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 2, hòa 2, US Raon-l'Étape thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 18
Sân vận động
Parc des Sports, Molsheim
Trọng tài
C. Bidau
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 15' 0-1 O. Hassidou11m
  2. 45' N. Sommer 1-1
  3. HT1-1
  4. 51' K. Kaba 2-1
  5. 67' R. Géhin Jérémias Tango
  6. 69' A. Ouattara J. Robinand
  7. 72' M. Soumahoro J. Betina
  8. 81' K. Sylla J. Meindu
  9. 84' R. Ossart D. Bonsu
  10. 90'+4 2-2 O. Hassidou11m
  11. FT2-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 3D. Bonsu ▼ 84'
  2. 1J. Guette
  3. 2J. Betina ▼ 72'
  4. 5M. Elimbi Gilbert
  5. 4K. Kaba
  6. 10N. Sommer
  7. 11O. El Manssouri
  8. 8J. Robinand ▼ 69'
  9. 6J. Lomboto Lompombi
  10. 7A. Ahmed
  11. 9L. Keïta

Dự bị 5

  1. 14A. Ouattara ▲ 69'
  2. 15M. Soumahoro ▲ 72'
  3. 13R. Ossart ▲ 84'
  4. 16R. Tutu Mayangila
  5. 12Z. Diallo
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1S. Ternynck
  2. 6Jérémias Tango ▼ 67'
  3. 3D. Tchamajieu
  4. 2M. Sedagondji
  5. 8J. Masson
  6. 4P. Laborie
  7. 10O. Hassidou
  8. 7J. Meindu ▼ 81'
  9. 5A. Haag
  10. 9K. Duminy
  11. 11M. Samba

Dự bị 5

  1. 12R. Géhin ▲ 67'
  2. 13K. Sylla ▲ 81'
  3. 15A. Coulibaly
  4. 14K. Kouang
  5. 16K. N'Guessan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được47
28Thủng lưới27
1.35Bàn thắng mỗi trận1.81
6Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu