RC Strasbourg Alsace II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Raon-l'Étape

RC Strasbourg Alsace II vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 1-0 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group H, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 2, hòa 2, US Raon-l'Étape thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. HT0-0
  2. 66' Z. Diallo M. Bechikh
  3. 66' A. Ahmed F. Lemaréchal
  4. 70' M. Sedagondji Y. Mambo
  5. 85' Z. Diallo 1-0
  6. 90'+3 M. Radisavljevic T. Florentin
  7. 90'+3 D. Coulibaly Z. Marques
  8. FT1-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 10F. Lemaréchal ▼ 66'
  2. 6S. El Mourabet
  3. 11T. Diallo
  4. 5P. Diong
  5. 9M. Bechikh ▼ 66'
  6. 7R. Messi
  7. 1K. Johnsson
  8. 4E. Sobol
  9. 2M. Senaya
  10. 3C. Wiley
  11. 8A. Ouattara

Dự bị 5

  1. 15A. Ahmed ▲ 66'
  2. 14Z. Diallo ▲ 66'
  3. 13C. Biten
  4. 12C. Mbaï Assem
  5. 16W. Hasbi
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 16L. Rodrigues
  2. 22G. Delguel
  3. 5A. Haag
  4. 27Y. Mambo ▼ 70'
  5. 19Y. Abdallah
  6. 28Z. Marques ▼ 90'
  7. 8T. Florentin ▼ 90'
  8. 7R. Tahar
  9. 9K. Duminy
  10. 10O. Hassidou
  11. 31S. Matubanzila

Dự bị 5

  1. 21M. Sedagondji ▲ 70'
  2. 33D. Coulibaly ▲ 90'
  3. 23M. Radisavljevic ▲ 90'
  4. 34M. Saci
  5. 18O. Holovko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
47Ghi được40
52Thủng lưới53
1.81Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu