US Raon-l'Étape
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
RC Strasbourg Alsace II

US Raon-l'Étape vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: US Raon-l'Étape 1-2 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group F, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: US Raon-l'Étape thắng 5, hòa 2, RC Strasbourg Alsace II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 5
Sân vận động
Stade Paul Gasser, Raon-l'Etape
Phong độ
DWWDL US Raon-l'Étape
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 20' 0-1 B. Besic
  2. 30' 0-2 L. Depuidt
  3. 33' K. N'Guessan A. Haag
  4. HT0-2
  5. 59' M. Soumahoro B. Besic
  6. 61' R. Tahar Y. Khenchoul
  7. 66' P. Edouard R. Hrich
  8. 66' K. Sylla 1-2
  9. 75' A. Coulibaly J. Meindu
  10. 75' J. Aka Bile K. Irep
  11. 82' J. Sebas L. Depuidt
  12. FT1-2

Đội hình

US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1P. Sancho
  2. 6Jérémias Tango
  3. 3K. Irep ▼ 75'
  4. 4A. Dudoit
  5. 2P. Laborie
  6. 11J. Meindu ▼ 75'
  7. 10Y. Khenchoul ▼ 61'
  8. 5A. Haag ▼ 33'
  9. 8Y. Abdallah
  10. 9B. Adinany
  11. 7K. Sylla

Dự bị 5

  1. 14K. N'Guessan ▲ 33'
  2. 15R. Tahar ▲ 61'
  3. 12A. Coulibaly ▲ 75'
  4. 13J. Aka Bile ▲ 75'
  5. 16L. Greter
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1A. Pierre
  2. 3A. Nanah
  3. 4R. Hrich ▼ 66'
  4. 2A. Nuss
  5. 11F. Christophe
  6. 7B. Besic ▼ 59'
  7. 8J. Robinand
  8. 6F. Bouebari
  9. 5S. Wassa
  10. 10L. Depuidt ▼ 82'
  11. 9M. Suso

Dự bị 4

  1. 14M. Soumahoro ▲ 59'
  2. 12P. Edouard ▲ 66'
  3. 13J. Sebas ▲ 82'
  4. 15A. Tirard Collet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
56Ghi được54
30Thủng lưới39
2.07Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu