Vimy
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Marcquois

Vimy vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: Vimy 2-1 Olympique Marcquois tại National 3 - Group I, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vimy thắng 3, hòa 1, Olympique Marcquois thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 15
Sân vận động
Stade De La Mine 1, Vimy
Phong độ
LWLWD Vimy
WDLLL Olympique Marcquois
  1. 29' J. Tourtelot 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' 1-1 R. Burnel
  4. 65' O. N'Diaye R. Burnel
  5. 65' S. Mihoubi K. Mammou
  6. 67' J. Tourtelot 2-1
  7. 73' G. Ambroise L. Delforge
  8. 73' G. Lamiaux R. NDogo
  9. 79' J. Mawungu P. Grébaut
  10. 79' S. Guelsifi Y. Chah
  11. 82' R. Cilli C. Masson
  12. 84' T. Lemattre M. Tandjigora
  13. 86' D. Joly J. Tourtelot
  14. 86' S. Charriere J. Machado
  15. FT2-1

Đội hình

Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 5M. Louchart
  3. 7A. Fofana
  4. 3F. Latte
  5. 2S. Faye
  6. 6G. Laloyer
  7. 8R. N'Dogo
  8. 9J. Tourtelot ▼ 86'
  9. 10J. Machado ▼ 86'
  10. 11L. Delforge ▼ 73'
  11. 4M. Tandjigora ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 12G. Ambroise ▲ 73'
  2. 13G. Lamiaux ▲ 73'
  3. 14T. Lemattre ▲ 84'
  4. 16D. Joly ▲ 86'
  5. 15S. Charriere ▲ 86'
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 6B. Vérité
  4. 3C. Avines
  5. 11N. Merabti
  6. 10P. Grébaut ▼ 79'
  7. 7K. Mammou ▼ 65'
  8. 8Y. Chah ▼ 79'
  9. 2C. Masson ▼ 82'
  10. 5O. Dignan
  11. 9R. Burnel ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 16O. N'Diaye ▲ 65'
  2. 13S. Mihoubi ▲ 65'
  3. 15J. Mawungu ▲ 79'
  4. 14S. Guelsifi ▲ 79'
  5. 12R. Cilli ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
33Ghi được45
41Thủng lưới30
1.27Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu