Vimy
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Olympique Marcquois

Vimy vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: Vimy 3-3 Olympique Marcquois tại National 3 - Group G, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vimy thắng 3, hòa 1, Olympique Marcquois thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 19
Sân vận động
Stade De La Mine 1, Vimy
Phong độ
LWLWD Vimy
WDLLL Olympique Marcquois
  1. 1' A. Oudjani 1-0
  2. 3' 1-1 W. Pau
  3. 42' T. Lemattre 2-1
  4. 45'+1 2-2 M. Tall
  5. HT2-2
  6. 48' 2-3 M. Tall
  7. 57' A. Doumbia T. Essono
  8. 57' M. Defrel K. Musuamba
  9. 63' G. Lamiaux R. Fichex
  10. 63' L. Delforge S. Charriere
  11. 71' A. Fofana T. Lemattre
  12. 75' N. Elaarrassi K. Mammou
  13. 75' M. Cato C. Masson
  14. 77' V. Calderara 3-3
  15. 82' Y. Afkir M. Tall
  16. FT3-3

Đội hình

Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1S. Aumard
  2. 3F. Latte
  3. 4V. Calderara
  4. 6R. Fichex ▼ 63'
  5. 11A. Oudjani
  6. 10J. Tourtelot
  7. 8T. Lemattre ▼ 71'
  8. 5S. Charriere ▼ 63'
  9. 2C. Kowalczuk
  10. 9C. Piedanna
  11. 7T. Essono ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 13A. Doumbia ▲ 57'
  2. 15G. Lamiaux ▲ 63'
  3. 14L. Delforge ▲ 63'
  4. 12A. Fofana ▲ 71'
  5. 16D. Butez
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 5O. Diaw
  4. 2N. Ben Loucif
  5. 7K. Mammou ▼ 75'
  6. 11K. Musuamba ▼ 57'
  7. 10S. Mihoubi
  8. 8C. Masson ▼ 75'
  9. 6S. Guelsifi
  10. 3L. Moncheaux
  11. 9M. Tall ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 12M. Defrel ▲ 57'
  2. 15M. Cato ▲ 75'
  3. 14N. Elaarrassi ▲ 75'
  4. 13Y. Afkir ▲ 82'
  5. 16T. Destouches

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được33
45Thủng lưới51
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu