Olympique Marcquois
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vimy

Olympique Marcquois vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 3-2 Vimy tại National 3 - Group I, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 3, hòa 1, Vimy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 1
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
LWLWD Vimy
  1. 33' K. Dansoko 1-0
  2. 44' K. Mammou C. Boussemart
  3. HT1-0
  4. 48' K. Dansoko 2-0
  5. 50' S. Faye C. Victoor
  6. 54' M. Diaby F. Terbéche
  7. 58' A. Drici 3-0
  8. 63' G. Thomine A. Drici
  9. 72' S. Willot J. Kostrzewa
  10. 77' 3-1 A. Abeddou
  11. 79' M. Defrel V. Dufaye
  12. 89' 3-2 A. Abeddou11m
  13. FT3-2

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 6B. Vérité
  4. 2V. Dufaye ▼ 79'
  5. 3T. Lienard
  6. 8Y. Chah
  7. 5C. Masson
  8. 10S. Guelsifi
  9. 11K. Dansoko
  10. 9C. Boussemart ▼ 44'
  11. 7A. Drici ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 15K. Mammou ▲ 44'
  2. 14G. Thomine ▲ 63'
  3. 12M. Defrel ▲ 79'
  4. 16F. Duviler
  5. 13C. Delcourt
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 8G. Robail
  2. 6E. Benslimane
  3. 1T. Vincent
  4. 7A. Abeddou
  5. 4M. Louchart
  6. 5A. Fofana
  7. 2C. Victoor ▼ 50'
  8. 3T. Lemattre
  9. 10G. Ambroise
  10. 11F. Terbéche ▼ 54'
  11. 9J. Kostrzewa ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12S. Faye ▲ 50'
  2. 13M. Diaby ▲ 54'
  3. 14S. Willot ▲ 72'
  4. 16J. Dupont
  5. 15S. Charriere

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được33
27Thủng lưới38
1.62Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu