Olympique Marcquois
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vimy

Olympique Marcquois vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 2-0 Vimy tại National 3 - Group I, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 3, hòa 1, Vimy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 3
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
LWLWD Vimy
  1. HT0-0
  2. 48' N. Merabti11m 1-0
  3. 55' N. Merabti 2-0
  4. 61' G. Ambroise J. Machado
  5. 65' R. N'Dogo F. Latte
  6. 70' K. Mammou N. Merabti
  7. 70' N. Zaouak G. Lamiaux
  8. 72' J. Mawungu R. Burnel
  9. 72' P. Grébaut S. Guelsifi
  10. 80' O. Diaw C. Masson
  11. 80' R. Cilli S. Mihoubi
  12. FT2-0

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 6B. Vérité
  4. 3C. Avines
  5. 7N. Merabti ▼ 70'
  6. 8Y. Chah
  7. 11S. Mihoubi ▼ 80'
  8. 2C. Masson ▼ 80'
  9. 10S. Guelsifi ▼ 72'
  10. 5O. Dignan
  11. 9R. Burnel ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 16K. Mammou ▲ 70'
  2. 15J. Mawungu ▲ 72'
  3. 14P. Grébaut ▲ 72'
  4. 13O. Diaw ▲ 80'
  5. 12R. Cilli ▲ 80'
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1T. Vincent
  2. 4A. Leganase
  3. 5M. Louchart
  4. 2A. Fofana
  5. 6F. Latte ▼ 65'
  6. 7J. Tourtelot
  7. 3S. Charriere
  8. 10J. Machado ▼ 61'
  9. 8G. Lamiaux ▼ 70'
  10. 9C. Boussemart
  11. 11L. Delforge

Dự bị 5

  1. 12G. Ambroise ▲ 61'
  2. 14R. N'Dogo ▲ 65'
  3. 15N. Zaouak ▲ 70'
  4. 13S. Faye
  5. 16M. Martel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
45Ghi được33
30Thủng lưới41
1.61Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu