Olympique Marcquois
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Vimy

Olympique Marcquois vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 2-3 Vimy tại National 3 - Group G, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 3, hòa 1, Vimy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 7
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
LWLWD Vimy
  1. 19' M. Tall 1-0
  2. 33' J. Machado A. Doumbia
  3. HT1-0
  4. 49' 1-1 C. Piedanna
  5. 60' 1-2 C. Piedanna
  6. 74' N. Elaarrassi S. Mihoubi
  7. 79' D. Joly C. Piedanna
  8. 84' A. Ridwanne L. Moncheaux
  9. 84' Y. Afkir T. Christiaens
  10. 84' S. Charriere L. Delforge
  11. 89' N. Elaarrassi 2-2
  12. 90'+4 2-3 V. Calderara
  13. FT2-3

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 5O. Diaw
  4. 7R. Adim
  5. 11S. Mihoubi ▼ 74'
  6. 10S. Guelsifi
  7. 6D. Palmieri
  8. 3L. Moncheaux ▼ 84'
  9. 9M. Tall
  10. 8T. Christiaens ▼ 84'
  11. 2E. Alves

Dự bị 5

  1. 14N. Elaarrassi ▲ 74'
  2. 13A. Ridwanne ▲ 84'
  3. 15Y. Afkir ▲ 84'
  4. 12M. Cato
  5. 16T. Destouches
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 3A. Champenois
  3. 2A. Fofana
  4. 5F. Latte
  5. 7A. Doumbia ▼ 33'
  6. 4V. Calderara
  7. 10J. Tourtelot
  8. 8T. Lemattre
  9. 6G. Lamiaux
  10. 11L. Delforge ▼ 84'
  11. 9C. Piedanna ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15J. Machado ▲ 33'
  2. 16D. Joly ▲ 79'
  3. 12S. Charriere ▲ 84'
  4. 14C. Kowalczuk
  5. 13T. Essono

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được40
51Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu