Vimy
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Croix Football IC

Vimy vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Vimy 3-1 Croix Football IC tại National 3 - Group I, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vimy thắng 5, hòa 3, Croix Football IC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 10
Sân vận động
Stade De La Mine 1, Vimy
Phong độ
LWLWD Vimy
LLLWD Croix Football IC
  1. 12' S. Charriere 1-0
  2. 24' C. Boussemart11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' R. N'Dogo T. Lemattre
  5. 66' S. Sadsaoud A. Bossekota
  6. 73' A. Dhib V. Tétart
  7. 73' G. Robail T. Coppin
  8. 73' J. Machado 3-0
  9. 75' J. Nejda M. Tandjigora
  10. 83' E. Benslimane A. Olin
  11. 83' G. Ambroise C. Boussemart
  12. 87' 3-1 J. Vandam
  13. FT3-1

Đội hình

Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 5M. Louchart
  3. 2A. Fofana
  4. 3S. Faye
  5. 4M. Tandjigora ▼ 75'
  6. 10J. Tourtelot
  7. 6T. Lemattre ▼ 56'
  8. 11S. Charriere
  9. 8J. Machado
  10. 7A. Olin ▼ 83'
  11. 9C. Boussemart ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 14R. N'Dogo ▲ 56'
  2. 13J. Nejda ▲ 75'
  3. 15E. Benslimane ▲ 83'
  4. 12G. Ambroise ▲ 83'
  5. 16T. Vincent
Croix Football IC HLV: R. Dabrowski
  1. 1J. Chopin
  2. 2J. Vandam
  3. 4H. Robert
  4. 5A. Bangoura
  5. 11A. Bossekota ▼ 66'
  6. 10M. Bouardja
  7. 8S. Oumedjeber
  8. 6D. Palmieri
  9. 9M. Lemoine
  10. 7T. Coppin ▼ 73'
  11. 3V. Tétart ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13S. Sadsaoud ▲ 66'
  2. 15A. Dhib ▲ 73'
  3. 14G. Robail ▲ 73'
  4. 12A. Goret
  5. 16G. Marchione

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được37
41Thủng lưới29
1.27Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu