Vimy
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Croix Football IC

Vimy vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Vimy 4-1 Croix Football IC tại National 3 - Group I, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vimy thắng 5, hòa 3, Croix Football IC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 6
Sân vận động
Stade De La Mine 1, Vimy
Phong độ
LWLWD Vimy
LLLWD Croix Football IC
  1. 15' F. Terbéche 1-0
  2. 29' H. Ngan Biti 2-0
  3. 41' A. Abeddou 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' G. Robail M. Pollet
  6. 59' M. Diaby S. Krim
  7. 64' 3-1 T. Coppin
  8. 69' J. Machado H. Ngan Biti
  9. 76' A. Abeddou 4-1
  10. 77' A. Bossekota S. Robail
  11. 78' S. Willot F. Terbéche
  12. 85' A. Champenois L. Ntalu
  13. FT4-1

Đội hình

Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 11S. Krim ▼ 59'
  2. 1T. Vincent
  3. 7A. Abeddou
  4. 3A. Leganase
  5. 5M. Louchart
  6. 6C. Victoor
  7. 2T. Secleppe
  8. 4M. Tandjigora
  9. 8T. Lemattre
  10. 10F. Terbéche ▼ 78'
  11. 9H. Ngan Biti ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 13M. Diaby ▲ 59'
  2. 14J. Machado ▲ 69'
  3. 15S. Willot ▲ 78'
  4. 12A. Fofana
  5. 16J. Dupont
Croix Football IC HLV: R. Dabrowski
  1. 1V. Delins
  2. 5M. Pollet ▼ 46'
  3. 4H. Robert
  4. 7S. Robail ▼ 77'
  5. 6J. Deledeuil
  6. 10M. Bouardja
  7. 11S. Bouaziz
  8. 2L. Ntalu ▼ 85'
  9. 8T. Coppin
  10. 9T. Christiaens
  11. 3V. Tétart

Dự bị 5

  1. 14G. Robail ▲ 46'
  2. 15A. Bossekota ▲ 77'
  3. 12A. Champenois ▲ 85'
  4. 16G. Marchione
  5. 13V. Lamiaux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được34
38Thủng lưới37
1.27Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu