Croix Football IC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vimy

Croix Football IC vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 1-2 Vimy tại National 3 - Group E, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 1, hòa 2, Vimy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 8
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
LWLWD Vimy
  1. 20' R. Habbas M. Lemoine
  2. 45'+2 0-1 T. Lemattre
  3. HT0-1
  4. 54' 0-2 T. Lemattre
  5. 62' J. Tourtelot C. Piedanna
  6. 68' M. Defrel C. Bajard
  7. 68' P. Grébaut L. Lorthiois
  8. 77' C. Avines B. Obino
  9. 77' S. Hamache T. Coppin
  10. 77' A. Doumbia T. Lemattre
  11. 86' L. Delforge T. Roure
  12. 90'+2 R. Habbas 1-2
  13. FT1-2

Đội hình

Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 7C. Bajard ▼ 68'
  3. 3T. Liénard
  4. 4H. Robert
  5. 5M. Louchart
  6. 2S. Ramet
  7. 8B. Obino ▼ 77'
  8. 6L. Lorthiois ▼ 68'
  9. 11S. Oumedjeber
  10. 10T. Coppin ▼ 77'
  11. 9M. Lemoine ▼ 20'

Dự bị 5

  1. 14R. Habbas ▲ 20'
  2. 12M. Defrel ▲ 68'
  3. 16P. Grébaut ▲ 68'
  4. 13C. Avines ▲ 77'
  5. 15S. Hamache ▲ 77'
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 30Y. Le Meur
  2. 24B. Diallo
  3. 5A. Fofana
  4. 8R. Fichex
  5. 29A. Oudjani
  6. 6T. Lemattre ▼ 77'
  7. 28S. Charriere
  8. 26G. Lamiaux
  9. 25C. Talmant
  10. 9T. Roure ▼ 86'
  11. 22C. Piedanna ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 31J. Tourtelot ▲ 62'
  2. 13A. Doumbia ▲ 77'
  3. 11L. Delforge ▲ 86'
  4. 1T. Carneau
  5. 15D. Butez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được42
36Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu