Vimy
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Croix Football IC

Vimy vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Vimy 3-1 Croix Football IC tại National 3 - Group G, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vimy thắng 5, hòa 3, Croix Football IC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 25
Sân vận động
Stade De La Mine 1, Vimy
Phong độ
LWLWD Vimy
LLLWD Croix Football IC
  1. 30' C. Piedanna 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' J. Machado D. Butez
  4. 61' 1-1 Julien Araújo
  5. 73' J. Tourtelot 2-1
  6. 76' L. Delforge 3-1
  7. 81' K. Dansoko M. Lemoine
  8. 81' V. Wojtkowiak M. Bouardja
  9. 86' M. da Cruz L. Lorthiois
  10. 88' J. Van Dam C. Avines
  11. FT3-1

Đội hình

Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 5A. Fofana
  3. 4F. Latte
  4. 6R. Fichex
  5. 10J. Tourtelot
  6. 2S. Charriere
  7. 8G. Lamiaux
  8. 7D. Butez ▼ 55'
  9. 3C. Kowalczuk
  10. 11L. Delforge
  11. 9C. Piedanna

Dự bị 5

  1. 12J. Machado ▲ 55'
  2. 14L. Van Mulukom
  3. 15M. Bigot
  4. 16S. Aumard
  5. 13T. Essono
Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 2C. Bajard
  3. 4H. Robert
  4. 11Amaury dos Santos
  5. 5M. Louchart
  6. 3C. Avines ▼ 88'
  7. 6L. Lorthiois ▼ 86'
  8. 10M. Bouardja ▼ 81'
  9. 8S. Oumedjeber
  10. 7Julien Araújo
  11. 9M. Lemoine ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 12K. Dansoko ▲ 81'
  2. 14V. Wojtkowiak ▲ 81'
  3. 13M. da Cruz ▲ 86'
  4. 15J. Van Dam ▲ 88'
  5. 16G. Marchione

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
40Ghi được39
45Thủng lưới29
1.54Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu