CA Pontarlier
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jura Dolois Foot

CA Pontarlier vs Jura Dolois Foot

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 2-1 Jura Dolois Foot tại National 3 - Group H, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CA Pontarlier thắng 5, hòa 3, Jura Dolois Foot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 25
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
LWWLD Jura Dolois Foot
  1. 24' J. Courtet 1-0
  2. 27' 1-1 V. Helfer-Lebert
  3. HT1-1
  4. 51' J. Chapit 2-1
  5. 58' Miguel Ribeiro Castro J. BChir
  6. 74' E. Thurel A. Gibert
  7. 78' B. Pasteur S. Nogbou
  8. 81' M. Duféal J. Chapit
  9. 81' M. Villemain M. Bonnet
  10. 87' T. Rota V. Revoy
  11. FT2-1

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 25V. Revoy ▼ 87'
  3. 13L. Nganioni
  4. 5Xavier Marques
  5. 18P. Vannier Simon
  6. 7J. Courtet
  7. 6M. Cissé
  8. 22Q. Deniaud
  9. 8M. Bonnet ▼ 81'
  10. 21A. Mougenel
  11. 17J. Chapit ▼ 81'

Dự bị 4

  1. 10M. Duféal ▲ 81'
  2. 2M. Villemain ▲ 81'
  3. 4T. Rota ▲ 87'
  4. 16Y. Poulet
Jura Dolois Foot HLV: A. Pepe
  1. 1I. Benallal
  2. 4R. Khemais
  3. 11V. Helfer-Lebert
  4. 3R. El Khatch
  5. 5C. Unjanqui
  6. 2A. Gibert ▼ 74'
  7. 8J. B'Chir
  8. 7C. Faussot
  9. 10L. Champommier
  10. 6K. Sylla
  11. 9S. Nogbou ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13Miguel Ribeiro Castro ▲ 58'
  2. 12E. Thurel ▲ 74'
  3. 14B. Pasteur ▲ 78'
  4. 16E. Breviglieri
  5. 15E. Martins

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
35Ghi được35
35Thủng lưới28
1.35Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu