Jura Dolois Foot
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Pontarlier

Jura Dolois Foot vs CA Pontarlier

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 0-1 CA Pontarlier tại National 3 - Group H, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 1, hòa 3, CA Pontarlier thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 13
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
LLLWL CA Pontarlier
  1. HT0-0
  2. 46' H. Voirol O. Benyounes
  3. 61' 0-1 M. Duféal
  4. 74' S. Nogbou K. Sylla
  5. 74' J. Dromard M. Duféal
  6. 81' E. Thurel J. Ahouré
  7. 89' T. Rota Q. Deniaud
  8. 90'+3 H. Vegran J. Dromard
  9. FT0-1

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: A. Pepe
  1. 1I. Benallal
  2. 11J. Balmy
  3. 2T. Chauvin
  4. 5R. Khemais
  5. 3V. Helfer-Lebert
  6. 4H. Ozée
  7. 8L. Champommier
  8. 10Miguel Ribeiro Castro
  9. 6K. Sylla ▼ 74'
  10. 9J. Ahouré ▼ 81'
  11. 7O. Benyounes ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15H. Voirol ▲ 46'
  2. 14S. Nogbou ▲ 74'
  3. 13E. Thurel ▲ 81'
  4. 16A. Van Assche
  5. 12N. Hamdaoui
CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 25V. Revoy
  3. 13L. Nganioni
  4. 5Xavier Marques
  5. 18P. Vannier Simon
  6. 11É. Monney
  7. 10M. Duféal ▼ 74'
  8. 7J. Courtet
  9. 22Q. Deniaud ▼ 89'
  10. 8M. Bonnet
  11. 21A. Mougenel

Dự bị 5

  1. 20J. Dromard ▲ 74'
  2. 4T. Rota ▲ 89'
  3. 29H. Vegran ▲ 90'
  4. 26L. Jeannin
  5. 16N. Reymond Forkani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
35Ghi được35
28Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu