Jura Dolois Foot
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
CA Pontarlier

Jura Dolois Foot vs CA Pontarlier

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 4-2 CA Pontarlier tại National 3 - Group E, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 1, hòa 3, CA Pontarlier thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 21
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Trọng tài
A. Gil
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
LLLWL CA Pontarlier
  1. 11' A. Sefraoui 1-0
  2. 22' A. Sefraoui 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' 2-1 J. Renaudin
  5. 56' 2-2 Y. Angani Kayiba
  6. 67' S. Cissé J. Renaudin
  7. 72' S. Hattab 3-2
  8. 79' F. Ouaamar A. Berriss
  9. 79' V. Journet L. Diompy
  10. 84' A. Chaillet M. Duféal
  11. 85' F. Ouaamar 4-2
  12. FT4-2

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1R. Estival
  2. 2K. Dabo
  3. 5M. Wagué
  4. 6V. Lanoix
  5. 8S. Khadda
  6. 4H. Dincer
  7. 9S. Hattab
  8. 3T. Godard
  9. 7T. Le Menn
  10. 11A. Sefraoui
  11. 10A. Berriss ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15F. Ouaamar ▲ 79'
  2. 16A. Bianconi
  3. 12A. Decombe
  4. 13E. Martins
  5. 14K. Matukondolo
CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1A. Vichet
  2. 5Xavier Marques
  3. 2I. Ahmin
  4. 7E. Monney
  5. 4M. Brocard
  6. 10M. Duféal ▼ 84'
  7. 8L. Diompy ▼ 79'
  8. 6M. Cisse
  9. 3A. Mougenel
  10. 9Y. Angani Kayiba
  11. 11J. Renaudin ▼ 67'

Dự bị 4

  1. 14S. Cissé ▲ 67'
  2. 12V. Journet ▲ 79'
  3. 13A. Chaillet ▲ 84'
  4. 16K. Cuchot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
45Ghi được36
36Thủng lưới40
1.67Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu