Jura Dolois Foot
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Pontarlier

Jura Dolois Foot vs CA Pontarlier

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 0-2 CA Pontarlier tại National 3 - Group E, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 1, hòa 3, CA Pontarlier thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 19
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
LLLWL CA Pontarlier
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 E. Monney
  3. 61' T. Rota R. Chayebi
  4. 64' W. Misiak T. Le Menn
  5. 75' A. Sefraoui A. Imamo Ahmed
  6. 77' A. Chaillet M. Duféal
  7. 77' P. Salvi J. Renaudin
  8. 83' J. Aidoud E. Hari
  9. 89' 0-2 A. Chaillet
  10. 90' Z. Diabaté E. Monney
  11. FT0-2

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1D. Alampasu
  2. 3A. Imamo Ahmed ▼ 75'
  3. 5W. Mendy
  4. 6S. Dupuis
  5. 4H. Dincer
  6. 2K. Matukondolo
  7. 7E. Hari ▼ 83'
  8. 11M. Essimi Ateba
  9. 8T. Le Menn ▼ 64'
  10. 10A. Berriss
  11. 9E. Moutault

Dự bị 5

  1. 15W. Misiak ▲ 64'
  2. 16A. Sefraoui ▲ 75'
  3. 12J. Aidoud ▲ 83'
  4. 13T. Diallo
  5. 14V. Liénard
CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 4V. Revoy
  3. 5Xavier Marques
  4. 3P. Vannier Simon
  5. 7E. Monney ▼ 90'
  6. 9M. Duféal ▼ 77'
  7. 6M. Cisse
  8. 10R. Chayebi ▼ 61'
  9. 8A. Mougenel
  10. 2C. Do Nascimento
  11. 11J. Renaudin ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 14T. Rota ▲ 61'
  2. 15A. Chaillet ▲ 77'
  3. 16P. Salvi ▲ 77'
  4. 12Z. Diabaté ▲ 90'
  5. 13G. Zarambaud

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
49Ghi được48
39Thủng lưới28
1.81Bàn thắng mỗi trận1.85
5Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu