CA Pontarlier
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Jura Dolois Foot

CA Pontarlier vs Jura Dolois Foot

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 4-2 Jura Dolois Foot tại National 3 - Group E, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CA Pontarlier thắng 5, hòa 3, Jura Dolois Foot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 7
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
LWWLD Jura Dolois Foot
  1. 10' C. Do Nascimento 1-0
  2. 18' 1-1 A. Sefraoui
  3. 27' P. Salvi11m 2-1
  4. 37' 2-2 M. Essimi Ateba
  5. HT2-2
  6. 46' K. Matukondolo J. Dinkota
  7. 46' T. Le Menn W. Misiak
  8. 64' E. Moutault A. Berriss
  9. 70' P. Salvi 3-2
  10. 78' J. Renaudin11m 4-2
  11. 79' M. Duféal P. Salvi
  12. 79' S. Dupuis A. Sefraoui
  13. 80' L. Zogbelemou M. Essimi Ateba
  14. 86' Z. Diabaté V. Revoy
  15. 87' A. Mougenel G. Zarambaud
  16. 87' T. Rota J. Renaudin
  17. FT4-2

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 5V. Revoy ▼ 86'
  3. 4Xavier Marques
  4. 3G. Zarambaud ▼ 87'
  5. 7E. Monney
  6. 8J. Courtet
  7. 6M. Cisse
  8. 10R. Chayebi
  9. 2C. Do Nascimento
  10. 11J. Renaudin ▼ 87'
  11. 9P. Salvi ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15M. Duféal ▲ 79'
  2. 12Z. Diabaté ▲ 86'
  3. 14A. Mougenel ▲ 87'
  4. 13T. Rota ▲ 87'
  5. 16A. Vichet
Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1T. Louis
  2. 5J. Dinkota ▼ 46'
  3. 2V. Liénard
  4. 3A. Imamo Ahmed
  5. 8F. Ouaamar
  6. 6J. Aidoud
  7. 4H. Dincer
  8. 7M. Essimi Ateba ▼ 80'
  9. 11A. Sefraoui ▼ 79'
  10. 10A. Berriss ▼ 64'
  11. 9W. Misiak ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14K. Matukondolo ▲ 46'
  2. 13T. Le Menn ▲ 46'
  3. 15E. Moutault ▲ 64'
  4. 12S. Dupuis ▲ 79'
  5. 16L. Zogbelemou ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
48Ghi được49
28Thủng lưới39
1.85Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu