Orléans II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Saran Municipal

Orléans II vs Saran Municipal

Tỷ số chung cuộc: Orléans II 1-1 Saran Municipal tại National 3 - Group H, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Orléans II thắng 3, hòa 2, Saran Municipal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 22
Sân vận động
Stade De La Source 2, Orléans
Phong độ
WDWLL Orléans II
DWWDL Saran Municipal
  1. 43' 0-1 M. Koumba
  2. HT0-1
  3. 59' S. Natlaoui M. Boumancha
  4. 65' M. Diako A. Lallias
  5. 76' I. Bouzalmad F. Koumba Voama
  6. 82' M. Ghorzi11m 1-1
  7. 83' K. Luong M. Koumba
  8. 86' A. Koko A. Ribeiro
  9. 86' Y. Talbi M. Ghorzi
  10. 90'+2 N. Fiette D. Banzouzi
  11. FT1-1

Đội hình

Orléans II HLV: F. Kebsi
  1. 1O. Matimbou
  2. 5S. Faye
  3. 4E. Nsengo
  4. 3K. Lambert
  5. 6A. Niakaté
  6. 10M. Ghorzi ▼ 86'
  7. 2A. Martial
  8. 8W. Benbella
  9. 7A. Ribeiro ▼ 86'
  10. 11A. Lallias ▼ 65'
  11. 9D. Banzouzi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12M. Diako ▲ 65'
  2. 15A. Koko ▲ 86'
  3. 14Y. Talbi ▲ 86'
  4. 13N. Fiette ▲ 90'
  5. 16C. Bikindu
Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 1N. Isambert
  2. 2F. Koumba Voama ▼ 76'
  3. 3R. Dubosclard
  4. 11H. Bennar Leserre
  5. 4A. Diallo
  6. 6T. Frayssinous
  7. 9M. Boumancha ▼ 59'
  8. 8E. Canu
  9. 7T. Tchissambou
  10. 10M. Koumba ▼ 83'
  11. 5M. Le Maître

Dự bị 5

  1. 14S. Natlaoui ▲ 59'
  2. 15I. Bouzalmad ▲ 76'
  3. 13K. Luong ▲ 83'
  4. 12C. Mulatu
  5. 16H. Do Vale Valente

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được27
32Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu