Saran Municipal
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Orléans II

Saran Municipal vs Orléans II

Tỷ số chung cuộc: Saran Municipal 2-1 Orléans II tại National 3 - Group C, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saran Municipal thắng 3, hòa 2, Orléans II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 8
Sân vận động
Stade du Bois Joly, Saran
Trọng tài
F. Brun
Phong độ
DWWDL Saran Municipal
WDWLL Orléans II
  1. 45' M. da Silva Mendonça 1-0
  2. HT0-0
  3. 49' M. da Silva Mendonça 2-0
  4. 62' E. Traore R. Derbali
  5. 62' K. Djellal E. Lepaul
  6. 62' M. Francou M. Bressy
  7. 66' R. Ménard M. da Silva Mendonça
  8. 77' S. Natlaoui N. Gregoire
  9. 79' 2-1 K. Djellal
  10. 85' J. Garreau M. Le Maitre
  11. FT2-1

Đội hình

Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 2A. Gerard
  2. 8T. Tchissambou
  3. 5M. Le Maitre ▼ 85'
  4. 1V. Savart
  5. 4B. Cillan
  6. 7P. Bourillon
  7. 3S. Bounajma
  8. 6N. Gregoire ▼ 77'
  9. 9S. Diallo
  10. 10T. Alvarez
  11. 11M. da Silva Mendonça ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 12R. Ménard ▲ 66'
  2. 15S. Natlaoui ▲ 77'
  3. 13J. Garreau ▲ 85'
  4. 16A. Bouajaj
  5. 14I. Bouzalmad
Orléans II HLV: M. Ferreira
  1. 11M. Bressy ▼ 62'
  2. 1O. Matimbou
  3. 3F. Lapis
  4. 2D. Seba
  5. 5E. Nsengo
  6. 6L. Bretelle
  7. 7K. Fabien
  8. 4R. Derbali ▼ 62'
  9. 8Y. Massombo
  10. 9R. Tueba Kalambote
  11. 10E. Lepaul ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 14E. Traore ▲ 62'
  2. 15K. Djellal ▲ 62'
  3. 13M. Francou ▲ 62'
  4. 16B. Debola Moanga
  5. 12B. Pellier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được44
30Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu