Orléans II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Saran Municipal

Orléans II vs Saran Municipal

Tỷ số chung cuộc: Orléans II 2-0 Saran Municipal tại National 3 - Group C, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Orléans II thắng 3, hòa 2, Saran Municipal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 21
Sân vận động
Stade De La Source 2, Orléans
Trọng tài
V. Dansault
Phong độ
WDWLL Orléans II
DWWDL Saran Municipal
  1. 36' E. Traore 1-0
  2. 37' R. Derbali M. Camara
  3. 44' R. Tueba Kalambote 2-0
  4. HT2-0
  5. 57' R. Ménard R. Ghaoui
  6. 62' S. Natlaoui A. Pessoa
  7. 73' N. Traore E. Traore
  8. 73' H. Bennar Leserre B. Cillan
  9. 79' M. Francou S. Mazikou
  10. FT2-0

Đội hình

Orléans II HLV: M. Ferreira
  1. 1O. Matimbou
  2. 3E. Nsengo
  3. 6L. Bretelle
  4. 5B. Debola Moanga
  5. 7S. Mazikou ▼ 79'
  6. 2A. N’Gatta
  7. 11K. Fabien
  8. 8Y. Massombo
  9. 10E. Traore ▼ 73'
  10. 9R. Tueba Kalambote
  11. 4M. Camara ▼ 37'

Dự bị 5

  1. 12R. Derbali ▲ 37'
  2. 14N. Traore ▲ 73'
  3. 13M. Francou ▲ 79'
  4. 16E. Lejeune
  5. 15F. Mikidadi
Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 5M. Le Maitre
  2. 11R. Ghaoui ▼ 57'
  3. 1V. Savart
  4. 4B. Cillan ▼ 73'
  5. 9I. Bouzalmad
  6. 7H. Beato Carvalho
  7. 2K. Niamakessy
  8. 8A. Pessoa ▼ 62'
  9. 3S. Bounajma
  10. 6N. Gregoire
  11. 10T. Alvarez

Dự bị 4

  1. 13R. Ménard ▲ 57'
  2. 14S. Natlaoui ▲ 62'
  3. 12H. Bennar Leserre ▲ 73'
  4. 16A. Bouajaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được37
36Thủng lưới30
1.69Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu