Saran Municipal
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Orléans II

Saran Municipal vs Orléans II

Tỷ số chung cuộc: Saran Municipal 2-2 Orléans II tại National 3 - Group H, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saran Municipal thắng 3, hòa 2, Orléans II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 10
Sân vận động
Stade Jacques-Mazzuca, Saran
Phong độ
DWWDL Saran Municipal
WDWLL Orléans II
  1. 40' 0-1 M. Ghorzi
  2. 45' H. Do Vale Valente 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' 1-2 J. Santini
  5. 62' M. Diako Y. Mulumbu
  6. 69' R. Dossou H. Do Vale Valente
  7. 70' R. Dossou 2-2
  8. 75' A. Koko A. Ribeiro
  9. 75' E. Nsengo A. Luth
  10. 82' K. Seck I. Bouzalmad
  11. 88' D. Mayele K. Luong
  12. FT2-2

Đội hình

Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 1N. Isambert
  2. 2F. Koumba Voama
  3. 11I. Bouzalmad ▼ 82'
  4. 3M. Le Maître
  5. 4A. Diallo
  6. 8S. Natlaoui
  7. 6T. Frayssinous
  8. 5E. Chaulet
  9. 7K. Luong ▼ 88'
  10. 10M. Koumba
  11. 9H. Do Vale Valente ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 15R. Dossou ▲ 69'
  2. 13K. Seck ▲ 82'
  3. 14D. Mayele ▲ 88'
  4. 16H. Aarabi
  5. 12R. Dubosclard
Orléans II HLV: F. Kebsi
  1. 1C. Bikindu
  2. 4V. Thérésin
  3. 5M. Camara
  4. 8Y. Mulumbu ▼ 62'
  5. 6A. Niakaté
  6. 11M. Ghorzi
  7. 3A. Martial
  8. 10A. Ribeiro ▼ 75'
  9. 7A. Lallias
  10. 2J. Santini
  11. 9A. Luth ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 13M. Diako ▲ 62'
  2. 15A. Koko ▲ 75'
  3. 12E. Nsengo ▲ 75'
  4. 16L. Petitaud
  5. 14M. Francou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
27Ghi được26
30Thủng lưới32
1.04Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu