Orléans II
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Saran Municipal

Orléans II vs Saran Municipal

Tỷ số chung cuộc: Orléans II 3-0 Saran Municipal tại National 3 - Group C, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Orléans II thắng 3, hòa 2, Saran Municipal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 10
Sân vận động
Stade De La Source 2, Orléans
Phong độ
WDWLL Orléans II
DWWDL Saran Municipal
  1. 10' Y. Njoh 1-0
  2. 13' N. Gillot 2-0
  3. 22' Y. Talbi 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' C. Mulatu K. Niamakessy
  6. 46' H. Beato Carvalho S. Natlaoui
  7. 62' J. Kamanga Kaboto R. Ménard
  8. 66' A. Ribeiro Y. Talbi
  9. 74' M. Gueye T. Alvarez
  10. 74' P. Bourillon M. da Silva Mendonça
  11. 87' M. Diako M. Ghorzi
  12. 90' S. Raïb Y. Njoh
  13. FT3-0

Đội hình

Orléans II HLV: M. Ferreira
  1. 1O. Matimbou
  2. 3C. Akpa
  3. 7N. Gillot
  4. 5M. Elimbi Gilbert
  5. 2H. Colella
  6. 11M. Ghorzi ▼ 87'
  7. 8L. Mokdad
  8. 6E. Traore
  9. 4M. Camara
  10. 10Y. Talbi ▼ 66'
  11. 9Y. Njoh ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12A. Ribeiro ▲ 66'
  2. 14M. Diako ▲ 87'
  3. 13S. Raïb ▲ 90'
  4. 16A. Cipriano
  5. 15J. Mendes
Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 1M. Touati
  2. 5B. Bodart
  3. 2K. Niamakessy ▼ 46'
  4. 3A. Gerard
  5. 9S. Ndecky
  6. 4M. Le Maitre
  7. 6A. Diop
  8. 7R. Ménard ▼ 62'
  9. 8S. Natlaoui ▼ 46'
  10. 10T. Alvarez ▼ 74'
  11. 11M. da Silva Mendonça ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 14C. Mulatu ▲ 46'
  2. 12H. Beato Carvalho ▲ 46'
  3. 16J. Kamanga Kaboto ▲ 62'
  4. 15M. Gueye ▲ 74'
  5. 13P. Bourillon ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
29Ghi được33
28Thủng lưới45
1.12Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu