Entente S St Gratien
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Lens II

Entente S St Gratien vs RC Lens II

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 2-2 RC Lens II tại National 3 - Group G, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 4, hòa 1, RC Lens II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 16
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
WLWWW RC Lens II
  1. 43' 0-1 A. Abeddou
  2. HT0-1
  3. 51' M. Soumaré M. Camara
  4. 51' S. Baradji S. Calancha
  5. 60' 0-2 K. Mbala
  6. 61' E. Dieye Z. Gouriche
  7. 61' W. Baku Z. El Khemiri
  8. 78' N. Bonte A. Sishuba
  9. 78' S. Ramet T. Pouilly
  10. 78' W. Zahibo O. Lenne
  11. 78' W. Baku 1-2
  12. 88' A. Kissy11m 2-2
  13. 90' K. Diliwidi G. Herbin
  14. FT2-2

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 6J. Koue Niate
  3. 4A. Sy
  4. 2Y. Somme
  5. 3S. Calancha ▼ 51'
  6. 8Y. Vardin
  7. 10Z. El Khemiri ▼ 61'
  8. 5M. Camara ▼ 51'
  9. 7A. Kissy
  10. 11J. Luyinga Dilundama
  11. 9Z. Gouriche ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 15M. Soumaré ▲ 51'
  2. 14S. Baradji ▲ 51'
  3. 12E. Dieye ▲ 61'
  4. 13W. Baku ▲ 61'
  5. 16J. Thumarin
RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1Y. Pandor
  2. 4P. Ganiou
  3. 3K. Mbala
  4. 5M. Apperry
  5. 11O. Lenne ▼ 78'
  6. 2T. Pouilly ▼ 78'
  7. 8F. Sylla
  8. 10A. Sishuba ▼ 78'
  9. 6G. Herbin ▼ 90'
  10. 9A. Abeddou
  11. 7A. Bermont

Dự bị 5

  1. 14N. Bonte ▲ 78'
  2. 12S. Ramet ▲ 78'
  3. 13W. Zahibo ▲ 78'
  4. 15K. Diliwidi ▲ 90'
  5. 16A. Boukemouche

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
36Ghi được43
31Thủng lưới26
1.24Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu