RC Lens II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Entente S St Gratien

RC Lens II vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 3-0 Entente S St Gratien tại National 3 - Group E, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 5, hòa 1, Entente S St Gratien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 8
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Phong độ
WLWWW RC Lens II
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 31' G. Capuano 1-0
  2. 45'+2 T. Pouilly 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' A. Oubachir M. Camara
  5. 54' D. Harmon S. Katende
  6. 62' H. Boua Dié N. Ait Mouhou
  7. 64' A. Majid 3-0
  8. 71' A. Diallo M. Camara
  9. 71' R. Fofana I. Ducourtioux
  10. 77' G. Herbin T. Pouilly
  11. 79' I. Ahmin I. Doucouré
  12. 88' D. Valgaire A. Fofana
  13. FT3-0

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1A. Delplace
  2. 5S. Bane
  3. 4P. Ganiou
  4. 3S. Sagnan
  5. 11O. Lenne
  6. 10A. Majid
  7. 2T. Pouilly ▼ 77'
  8. 8M. Camara ▼ 71'
  9. 7N. Ait Mouhou ▼ 62'
  10. 6I. Ducourtioux ▼ 71'
  11. 9G. Capuano

Dự bị 5

  1. 12H. Boua Dié ▲ 62'
  2. 14A. Diallo ▲ 71'
  3. 15R. Fofana ▲ 71'
  4. 13G. Herbin ▲ 77'
  5. 16R. Karolewicz
Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 4S. Bah
  3. 2S. Coulibaly
  4. 3A. Tavares Cassama
  5. 8E. Dieye
  6. 6Y. Vardin
  7. 7M. Soumarè
  8. 5M. Camara ▼ 71'
  9. 11S. Katende ▼ 54'
  10. 10A. Fofana ▼ 88'
  11. 9I. Doucouré ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12A. Oubachir ▲ 54'
  2. 14D. Harmon ▲ 54'
  3. 13I. Ahmin ▲ 79'
  4. 15D. Valgaire ▲ 88'
  5. 16J. Thumarin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được26
36Thủng lưới35
1.73Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu