RC Lens II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Entente S St Gratien

RC Lens II vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 1-0 Entente S St Gratien tại National 3 - Group G, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 5, hòa 1, Entente S St Gratien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 4
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Phong độ
WLWWW RC Lens II
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 28' O. Faradji S. Coulibaly
  2. HT0-0
  3. 65' S. Baradji A. Kissy
  4. 70' S. Tormin F. Sylla
  5. 80' M. Escouflaire A. Bermont
  6. 85' I. Ganiou 1-0
  7. 88' F. Dewaele K. Mbala
  8. 88' Luis Castro M. Soumaré
  9. 88' M. Nebodon Y. Vardin
  10. FT1-0

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1Y. Pandor
  2. 3I. Ganiou
  3. 4K. Mbala ▼ 88'
  4. 5M. Apperry
  5. 2T. Pouilly
  6. 8F. Sylla ▼ 70'
  7. 6G. Herbin
  8. 10N. Bonte
  9. 9A. Abeddou
  10. 7A. Bermont ▼ 80'
  11. 11F. Maouassa

Dự bị 5

  1. 15S. Tormin ▲ 70'
  2. 12M. Escouflaire ▲ 80'
  3. 14F. Dewaele ▲ 88'
  4. 16R. Karolewicz
  5. 13S. Ramet
Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1J. Thumarin
  2. 5J. Koue Niate
  3. 4A. Sy
  4. 3S. Calancha
  5. 2S. Coulibaly ▼ 28'
  6. 11E. Dieye
  7. 10S. Keita
  8. 6Y. Vardin ▼ 88'
  9. 7W. Baku
  10. 8M. Soumaré ▼ 88'
  11. 9A. Kissy ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 12O. Faradji ▲ 28'
  2. 14S. Baradji ▲ 65'
  3. 15Luis Castro ▲ 88'
  4. 13M. Nebodon ▲ 88'
  5. 16Y. Somme

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
43Ghi được36
26Thủng lưới31
1.65Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu