Entente S St Gratien
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Lens II

Entente S St Gratien vs RC Lens II

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 1-0 RC Lens II tại National 2 - Group B, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 4, hòa 1, RC Lens II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 19
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Trọng tài
P. Retail
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
WLWWW RC Lens II
  1. 31' T. Bodet 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' S. Tormin W. Zahibo
  4. 53' T. Pouilly M. Camara
  5. 60' J. Nauche G. Dezothez
  6. 65' N. Gillot M. Musquet
  7. 72' L. NKulu Y. Bousnina
  8. 82' Y. Vardin T. Bodet
  9. FT1-0

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: D. Couto Pinto
  1. 1W. Matimbou
  2. 22M. Koné
  3. 5G. Vena
  4. 3A. Sy
  5. 29K. Soumaré
  6. 17L. Mendy
  7. 36S. Mustivar
  8. 4T. Bodet ▼ 82'
  9. 11Y. Bousnina ▼ 72'
  10. 39G. Dezothez ▼ 60'
  11. 37W. Misiak

Dự bị 5

  1. 13J. Nauche ▲ 60'
  2. 21L. NKulu ▲ 72'
  3. 27Y. Vardin ▲ 82'
  4. 33E. Paulo
  5. 40S. Raphose
RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1Y. Pandor
  2. 4S. Cissé
  3. 2O. Kamara
  4. 3M. Musquet ▼ 65'
  5. 11S. Sow
  6. 6R. Merlen
  7. 5Y. Barry
  8. 8M. Camara ▼ 53'
  9. 9R. Labeau Lascary
  10. 10A. Hadj Moussa
  11. 7W. Zahibo ▼ 53'

Dự bị 5

  1. 15S. Tormin ▲ 53'
  2. 12T. Pouilly ▲ 53'
  3. 13N. Gillot ▲ 65'
  4. 14C. Sene
  5. 16V. Lhermitte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
20Ghi được26
49Thủng lưới46
0.65Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu