RC Lens II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Entente S St Gratien

RC Lens II vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 1-0 Entente S St Gratien tại National 2 - Group B, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 5, hòa 1, Entente S St Gratien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 5
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Trọng tài
C. Visbecq
Phong độ
WLWWW RC Lens II
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 12' M. Musquet 1-0
  2. 32' O. Kamara M. Cisse
  3. HT1-0
  4. 60' R. Labeau Lascary T. Dupont
  5. 65' Z. El Khemiri J. Nauche
  6. 72' D. Pompé W. Sea
  7. 76' Y. Bousnina T. Mendes
  8. 82' T. Maréchal B. Pereira
  9. FT1-0

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1A. Delbecque
  2. 6C. Sene
  3. 2B. Pereira ▼ 82'
  4. 3M. Musquet
  5. 4Y. Kembo
  6. 8R. Merlen
  7. 7J. Varane
  8. 5Y. Barry
  9. 11M. Cisse ▼ 32'
  10. 9T. Dupont ▼ 60'
  11. 10A. Hadj Moussa

Dự bị 5

  1. 13O. Kamara ▲ 32'
  2. 15R. Labeau Lascary ▲ 60'
  3. 14T. Maréchal ▲ 82'
  4. 12N. Gillot
  5. 16T. Wilzius
Entente S St Gratien HLV: D. Caignard
  1. 1W. Matimbou
  2. 22M. Koné
  3. 5G. Vena
  4. 26A. Konaté
  5. 3A. Sy
  6. 7L. Ouedraogo
  7. 6T. Mendes ▼ 76'
  8. 20M. Pioka
  9. 13J. Nauche ▼ 65'
  10. 10Y. Nesri
  11. 9W. Sea ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 24Z. El Khemiri ▲ 65'
  2. 18D. Pompé ▲ 72'
  3. 11Y. Bousnina ▲ 76'
  4. 28S. Calancha
  5. 40S. Raphose

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
26Ghi được20
46Thủng lưới49
0.87Bàn thắng mỗi trận0.65
6Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu