Olympique St Quentin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Entente S St Gratien

Olympique St Quentin vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: Olympique St Quentin 1-1 Entente S St Gratien tại National 3 - Group E, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique St Quentin thắng 3, hòa 1, Entente S St Gratien thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 21
Sân vận động
Stade Paul Debrésie, Saint-Quentin
Phong độ
DWDWL Olympique St Quentin
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 1' 0-1 I. Doucouré
  2. HT0-1
  3. 51' J. Athale A. Boucher
  4. 52' L. Sylla 1-1
  5. 53' A. Oubachir E. Tatsinkou Fonkou
  6. 69' M. Barro F. Stevance
  7. 73' D. Harmon A. Fofana
  8. 81' J. Badjoko I. Doucouré
  9. 82' E. Garot C. Cottet
  10. FT1-1

Đội hình

Olympique St Quentin HLV: D. D'Ascenzo
  1. 1M. Hucliez
  2. 2B. Pasguay
  3. 5F. Latte
  4. 4L. Sylla
  5. 3A. Bellebrahim
  6. 11C. Cottet ▼ 82'
  7. 8A. Boucher ▼ 51'
  8. 6O. Dignan
  9. 9F. Stevance ▼ 69'
  10. 7E. Julien
  11. 10N. Amrane

Dự bị 5

  1. 12J. Athale ▲ 51'
  2. 13M. Barro ▲ 69'
  3. 14E. Garot ▲ 82'
  4. 15K. Godet
  5. 16Q. Mielcarek
Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 4L. Larade
  3. 3L. Pambou
  4. 2S. Coulibaly
  5. 8E. Dieye
  6. 7M. Soumarè
  7. 11M. Camara
  8. 5S. Katende
  9. 6E. Tatsinkou Fonkou ▼ 53'
  10. 9A. Fofana ▼ 73'
  11. 10I. Doucouré ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 12A. Oubachir ▲ 53'
  2. 14D. Harmon ▲ 73'
  3. 13J. Badjoko ▲ 81'
  4. 16J. Thumarin
  5. 15S. Bah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được26
45Thủng lưới35
1.69Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu