Olympique St Quentin
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Entente S St Gratien

Olympique St Quentin vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: Olympique St Quentin 1-3 Entente S St Gratien tại National 2 - Group B, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique St Quentin thắng 3, hòa 1, Entente S St Gratien thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Stade Paul Debrésie, Saint-Quentin
Trọng tài
Y. Gazagnes
Phong độ
DWDWL Olympique St Quentin
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 41' 0-1 A. Konaté
  2. HT0-1
  3. 56' M. Bouhmidi 1-1
  4. 60' T. Mendes K. Zambi
  5. 62' 1-2 L. Ouedraogo
  6. 75' Y. Bousnina W. Sea
  7. 79' M. Koné Y. Abkary
  8. 82' E. Desvignes R. Mabunda
  9. 90'+2 1-3 Y. Bousnina
  10. FT1-3

Đội hình

Olympique St Quentin HLV: D. Desbonnez
  1. 1A. Mendes
  2. 4B. Modeste
  3. 5R. Mabunda ▼ 82'
  4. 3M. Lamamy
  5. 2B. Pasguay
  6. 11J. Cambrone
  7. 8A. Boucher
  8. 10A. Lebrun
  9. 7S. Bekkouche
  10. 9M. Bouhmidi
  11. 6N. Rouabah

Dự bị 5

  1. 12E. Desvignes ▲ 82'
  2. 13J. Bourleux
  3. 16M. Hucliez
  4. 14R. Mourabit
  5. 15T. Averlant
Entente S St Gratien HLV: D. Caignard
  1. 15Y. Abkary ▼ 79'
  2. 40S. Raphose
  3. 5G. Vena
  4. 26A. Konaté
  5. 4L. Konte
  6. 21M. Dikobo
  7. 7L. Ouedraogo
  8. 27Y. Vardin
  9. 10Y. Nesri
  10. 9W. Sea ▼ 75'
  11. 23K. Zambi ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 6T. Mendes ▲ 60'
  2. 11Y. Bousnina ▲ 75'
  3. 22M. Koné ▲ 79'
  4. 1W. Matimbou
  5. 17Fabio Vieira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
9 10 - 4 +6 16
2
SAS Épinal
8 10 - 8 +2 15
3
Haguenau
9 9 - 6 +3 14
4
AF Bobigny
8 8 - 10 -2 14
5
FC Metz II
8 9 - 7 +2 13
6
St Maur Lusitanos
8 13 - 7 +6 13
7
Beauvais
9 12 - 9 +3 13
8
AJ Auxerre II
9 13 - 13 0 13
9
RC Lens II
8 12 - 14 -2 13
10
Gazélec Ajaccio
9 12 - 9 +3 12
11
Belfort
9 12 - 10 +2 12
12
Sedan
8 7 - 6 +1 11
13
Reims II
9 15 - 12 +3 9
14
Entente S St Gratien
9 8 - 13 -5 7
15
SC Schiltigheim
9 5 - 20 -15 5
16
Olympique St Quentin
9 6 - 13 -7 4
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
7Ghi được8
15Thủng lưới13
0.7Bàn thắng mỗi trận0.89
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu