Olympique St Quentin
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Entente S St Gratien

Olympique St Quentin vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: Olympique St Quentin 3-0 Entente S St Gratien tại National 2 - Group B, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique St Quentin thắng 3, hòa 1, Entente S St Gratien thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 18
Sân vận động
Stade Paul Debrésie, Saint-Quentin
Trọng tài
P. Lucas
Phong độ
DWDWL Olympique St Quentin
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 13' G. Dezothez H. Naïm
  2. 43' J. Cambrone 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Lawson O. NDiaye
  5. 55' W. Misiak Y. Bousnina
  6. 65' A. Bellebrahim A. Boucher
  7. 73' J. Nauche L. Mendy
  8. 75' K. Mendy 2-0
  9. 86' K. Mendy 3-0
  10. 88' T. Averlant M. Lamamy
  11. FT3-0

Đội hình

Olympique St Quentin HLV: T. Bertin
  1. 1A. Mendes
  2. 4B. Modeste
  3. 3M. Lamamy ▼ 88'
  4. 2B. Pasguay
  5. 5T. Cillard
  6. 8Y. Sylla
  7. 11J. Cambrone
  8. 6R. Dilemfu
  9. 10A. Boucher ▼ 65'
  10. 9K. Mendy
  11. 7O. N'Diaye

Dự bị 5

  1. 14G. Lawson ▲ 46'
  2. 15A. Bellebrahim ▲ 65'
  3. 13T. Averlant ▲ 88'
  4. 12V. Viot
  5. 16A. Herbin
Entente S St Gratien HLV: D. Couto Pinto
  1. 40S. Raphose
  2. 22M. Koné
  3. 5G. Vena
  4. 29K. Soumaré
  5. 17L. Mendy ▼ 73'
  6. 36S. Mustivar
  7. 7L. Ouedraogo
  8. 4T. Bodet
  9. 21L. NKulu
  10. 25H. Naïm ▼ 13'
  11. 11Y. Bousnina ▼ 55'

Dự bị 5

  1. 39G. Dezothez ▲ 13'
  2. 37W. Misiak ▲ 55'
  3. 13J. Nauche ▲ 73'
  4. 1W. Matimbou
  5. 3A. Sy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
38Ghi được20
40Thủng lưới49
1.23Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu