Entente S St Gratien
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique St Quentin

Entente S St Gratien vs Olympique St Quentin

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 3-4 Olympique St Quentin tại National 3 - Group E, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 1, hòa 1, Olympique St Quentin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 9
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
DWDWL Olympique St Quentin
  1. 19' E. Dieye 1-0
  2. 25' 1-1 D. Milandou
  3. 38' 1-2 C. Cottet
  4. HT1-2
  5. 51' I. Doucouré D. Harmon
  6. 58' A. Fofana 2-2
  7. 72' I. Seck Z. El Khemiri
  8. 72' S. Katende Y. Vardin
  9. 72' 2-3 C. Cottet
  10. 75' M. Fall C. Cottet
  11. 75' Z. Bouchema E. Julien
  12. 82' 2-4 N. Amrane
  13. 88' I. Ahmin S. Bah
  14. 89' E. Garot N. Amrane
  15. 90' Y. Vardin 3-4
  16. FT3-4

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 4S. Bah ▼ 88'
  3. 2S. Coulibaly
  4. 3A. Tavares Cassama
  5. 8E. Dieye
  6. 6Y. Vardin ▼ 72'
  7. 7M. Soumarè
  8. 10Z. El Khemiri ▼ 72'
  9. 5M. Camara
  10. 11D. Harmon ▼ 51'
  11. 9A. Fofana

Dự bị 5

  1. 14I. Doucouré ▲ 51'
  2. 13I. Seck ▲ 72'
  3. 15S. Katende ▲ 72'
  4. 12I. Ahmin ▲ 88'
  5. 16J. Thumarin
Olympique St Quentin HLV: D. D'Ascenzo
  1. 1A. Mendes
  2. 2B. Pasguay
  3. 4D. Milandou
  4. 3N. Lungituka
  5. 5Y. Sylla
  6. 10C. Cottet ▼ 75'
  7. 8A. Boucher
  8. 6O. Dignan
  9. 11G. Dorvil
  10. 7E. Julien ▼ 75'
  11. 9N. Amrane ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 14M. Fall ▲ 75'
  2. 15Z. Bouchema ▲ 75'
  3. 13E. Garot ▲ 89'
  4. 16M. Hucliez
  5. 12G. Pivard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được44
35Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu