Entente S St Gratien
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique St Quentin

Entente S St Gratien vs Olympique St Quentin

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 0-1 Olympique St Quentin tại National 2 - Group B, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 1, hòa 1, Olympique St Quentin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 4
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Trọng tài
Y. Gazagnes
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
DWDWL Olympique St Quentin
  1. 29' A. Herbin A. El Farissi
  2. HT0-0
  3. 50' S. Calancha K. Soumaré
  4. 64' D. Pompé Y. Bousnina
  5. 82' 0-1 A. Bellebrahim
  6. 83' M. Pioka L. NKulu
  7. 90' T. Averlant J. Cambrone
  8. FT0-1

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: D. Caignard
  1. 1W. Matimbou
  2. 22M. Koné
  3. 5G. Vena
  4. 26A. Konaté
  5. 3A. Sy
  6. 33K. Soumaré ▼ 50'
  7. 7L. Ouedraogo
  8. 6T. Mendes
  9. 21L. NKulu ▼ 83'
  10. 10Y. Nesri
  11. 11Y. Bousnina ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 28S. Calancha ▲ 50'
  2. 18D. Pompé ▲ 64'
  3. 20M. Pioka ▲ 83'
  4. 40S. Raphose
  5. 24Z. El Khemiri
Olympique St Quentin HLV: T. Bertin
  1. 1A. Mendes
  2. 4B. Modeste
  3. 2B. Pasguay
  4. 5T. Cillard
  5. 6Y. Sylla
  6. 11J. Cambrone ▼ 90'
  7. 8A. Boucher
  8. 9J. Nanizayamo
  9. 7G. Lawson
  10. 10A. El Farissi ▼ 29'
  11. 3A. Bellebrahim

Dự bị 5

  1. 16A. Herbin ▲ 29'
  2. 12T. Averlant ▲ 90'
  3. 13T. Voirin
  4. 14M. Duflot
  5. 15M. Lamamy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
20Ghi được38
49Thủng lưới40
0.65Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn15
7Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu