Lannion FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Saint-Pierre Milizac

Lannion FC vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Lannion FC 2-3 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group E, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lannion FC thắng 1, hòa 5, Saint-Pierre Milizac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 5
Sân vận động
Stade René Guillou, Lannion
Phong độ
LWLLD Lannion FC
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 15' A. Rollin 1-0
  2. 19' 1-1 S. Fernandes
  3. HT1-1
  4. 55' A. Touré S. Fernandes
  5. 56' J. Vidot 2-1
  6. 65' M. Morin Y. Gbessi
  7. 65' A. Dramé L. Assignon
  8. 65' Y. Padilla K. Uguen
  9. 69' C. Tshilumba M. Le Bonniec
  10. 76' C. Mendy S. Joseph-Monrose
  11. 76' T. Jacob M. Baucher
  12. 78' 2-2 M. Didot11m
  13. 88' 2-3 A. Dramé
  14. FT2-3

Đội hình

Lannion FC HLV: N. Laspalles
  1. 1B. Davai
  2. 10J. Vidot
  3. 5F. Kerger
  4. 4A. Guiziou
  5. 11S. Devaux
  6. 6Y. Gbessi ▼ 65'
  7. 8R. Le Méhauté
  8. 3H. Julien
  9. 9A. Rollin
  10. 7M. Le Bonniec ▼ 69'
  11. 2A. Normand

Dự bị 5

  1. 15M. Morin ▲ 65'
  2. 12C. Tshilumba ▲ 69'
  3. 13A. Abalam
  4. 14T. Le Danvezet
  5. 16W. Schermerhorn
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 7K. Uguen ▼ 65'
  3. 11L. Assignon ▼ 65'
  4. 6M. Baucher ▼ 76'
  5. 2Y. Héry
  6. 10S. Joseph-Monrose ▼ 76'
  7. 5C. Jacob
  8. 3E. Henry
  9. 9S. Fernandes ▼ 55'
  10. 8M. Didot
  11. 4A. Kerriou

Dự bị 5

  1. 14A. Touré ▲ 55'
  2. 13A. Dramé ▲ 65'
  3. 15Y. Padilla ▲ 65'
  4. 16C. Mendy ▲ 76'
  5. 12T. Jacob ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được41
35Thủng lưới29
1.35Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu