USSA Vertou
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
St-Philbert Gd Lieu

USSA Vertou vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 2-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group D, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: USSA Vertou thắng 7, hòa 2, St-Philbert Gd Lieu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 18
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 9' J. Rambaud 1-0
  2. 30' F. Jarsalé 2-0
  3. HT2-0
  4. 47' 2-1 A. Robin
  5. 62' M. Panhaleux A. Hamon
  6. 63' T. Verremme J. Rambaud
  7. 63' J. Kenon F. Guillou
  8. 63' M. Corduan P. NGuessan
  9. 66' T. Kamano J. Hamel
  10. 88' B. Charuau L. Waya
  11. 88' L. Hervouin N. Kabeya
  12. FT2-1

Đội hình

USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1P. Mainguy
  2. 4A. Walongwa
  3. 5L. Rouland
  4. 3A. Hamon ▼ 62'
  5. 2K. Baudry
  6. 8F. Jarsalé
  7. 6J. Chatagneau
  8. 9N. Kabeya ▼ 88'
  9. 7J. Rambaud ▼ 63'
  10. 10A. Tsagué
  11. 11L. Waya ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 13M. Panhaleux ▲ 62'
  2. 14T. Verremme ▲ 63'
  3. 15B. Charuau ▲ 88'
  4. 12L. Hervouin ▲ 88'
  5. 16L. Barret
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 4A. Robin
  4. 5K. Oullami
  5. 2J. Hamel ▼ 66'
  6. 6F. Guillou ▼ 63'
  7. 8M. Bochereau
  8. 7Y. Oumar Hima Souley
  9. 9P. N'Guessan
  10. 11D. Blanquet
  11. 10S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 15J. Kenon ▲ 63'
  2. 12M. Corduan ▲ 63'
  3. 14T. Kamano ▲ 66'
  4. 13A. Ferchaud
  5. 16I. Faouaid

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
44Ghi được34
28Thủng lưới26
1.69Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu