USSA Vertou
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
St-Philbert Gd Lieu

USSA Vertou vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 2-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group B, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: USSA Vertou thắng 7, hòa 2, St-Philbert Gd Lieu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 45'+2 A. Dupa S. Ngampika
  2. 45' F. Jarsalé 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' 1-1 A. Dupa
  5. 66' A. Kisaku J. Rambaud
  6. 66' J. Chatagneau T. Verremme
  7. 77' L. Gouvenou F. Guillou
  8. 84' A. Diaby A. Tsagué
  9. 90'+13 E. Jannin M. Gohier
  10. 90'+7 N. Kabeya 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1G. Soulard
  2. 4A. Walongwa
  3. 5L. Rouland
  4. 3M. Jouve
  5. 8F. Jarsalé
  6. 7T. Verremme ▼ 66'
  7. 6P. Bako
  8. 2A. Sadio
  9. 11N. Kabeya
  10. 9J. Rambaud ▼ 66'
  11. 10A. Tsagué ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 14A. Kisaku ▲ 66'
  2. 13J. Chatagneau ▲ 66'
  3. 15A. Diaby ▲ 84'
  4. 12M. Panhaleux
  5. 16D. Silunzitisa
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier ▼ 90'
  2. 3N. Payot
  3. 5A. Robin
  4. 2M. Brault
  5. 8F. Guillou ▼ 77'
  6. 10M. Bochereau
  7. 4M. Corduan
  8. 6J. Olmos
  9. 7Y. Oumar Hima Souley
  10. 11D. Blanquet
  11. 9S. Ngampika ▼ 45'

Dự bị 5

  1. 12A. Dupa ▲ 45'
  2. 14L. Gouvenou ▲ 77'
  3. 16E. Jannin ▲ 90'
  4. 13A. Freuchet
  5. 15K. Oullami

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
30Ghi được39
36Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu