St-Philbert Gd Lieu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USSA Vertou

St-Philbert Gd Lieu vs USSA Vertou

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 0-0 USSA Vertou tại National 3 - Group D, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 0, hòa 2, USSA Vertou thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 6
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 3, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DDLLW USSA Vertou
  1. HT0-0
  2. 57' V. Martineau L. Waya
  3. 65' B. Charuau N. Kabeya
  4. 65' M. Panhaleux T. Verremme
  5. 75' J. Rambaud A. Tsagué
  6. 80' A. Ferchaud J. Kenon
  7. 88' J. Hamel F. Guillou
  8. 90' L. Kassem D. Blanquet
  9. FT0-0

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 5K. Oullami
  4. 4A. Freuchet
  5. 2J. Kenon ▼ 80'
  6. 8F. Guillou ▼ 88'
  7. 10M. Bochereau
  8. 6C. Artaillou
  9. 7Y. Oumar Hima Souley
  10. 11D. Blanquet ▼ 90'
  11. 9S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 13A. Ferchaud ▲ 80'
  2. 14J. Hamel ▲ 88'
  3. 15L. Kassem ▲ 90'
  4. 12D. Dacalor
  5. 16I. Faouaid
USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1P. Mainguy
  2. 4A. Walongwa
  3. 3L. Rouland
  4. 5T. Boucard
  5. 8F. Jarsalé
  6. 6T. Verremme ▼ 65'
  7. 7N. Kabeya ▼ 65'
  8. 10A. Tsagué ▼ 75'
  9. 11M. Bangoura
  10. 9L. Waya ▼ 57'
  11. 2A. Hamon

Dự bị 5

  1. 13V. Martineau ▲ 57'
  2. 15B. Charuau ▲ 65'
  3. 12M. Panhaleux ▲ 65'
  4. 14J. Rambaud ▲ 75'
  5. 16L. Barret

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
34Ghi được44
26Thủng lưới28
1.21Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu