USSA Vertou
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
St-Philbert Gd Lieu

USSA Vertou vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 4-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group B, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: USSA Vertou thắng 7, hòa 2, St-Philbert Gd Lieu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 11
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 26' T. Boucard 1-0
  2. 43' F. Jarsalé11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' A. N'Dongala J. Rambaud
  5. 51' A. Ferchaud F. Deroost
  6. 67' M. Ernot T. Kamano
  7. 67' M. Renaud L. Gomez
  8. 69' J. Kreye 3-0
  9. 71' 3-1 A. Ferchaud
  10. 73' C. Abbas11m 4-1
  11. 76' Q. Chapela M. Porcher
  12. 78' E. Menard T. Verremme
  13. 85' M. Chemineau R. Fresneau
  14. 85' M. Panhaleux C. Abbas
  15. FT4-1

Đội hình

USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1H. Bretaigne
  2. 4M. Bethys
  3. 3P. Lebrun
  4. 2R. Fresneau ▼ 85'
  5. 6L. Rouland
  6. 5T. Boucard
  7. 8F. Jarsalé
  8. 11C. Abbas ▼ 85'
  9. 10T. Verremme ▼ 78'
  10. 7J. Kreye
  11. 9J. Rambaud ▼ 49'

Dự bị 5

  1. 12A. N'Dongala ▲ 49'
  2. 15E. Menard ▲ 78'
  3. 14M. Chemineau ▲ 85'
  4. 13M. Panhaleux ▲ 85'
  5. 16L. Barret
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 4M. Meda
  3. 5K. Oullami
  4. 10M. Bochereau
  5. 8M. Porcher ▼ 76'
  6. 7Y. Oumar Hima Souley
  7. 6F. Deroost ▼ 51'
  8. 2T. Kamano ▼ 67'
  9. 9S. Ngampika
  10. 3D. Ndeke
  11. 11L. Gomez ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14A. Ferchaud ▲ 51'
  2. 13M. Ernot ▲ 67'
  3. 15M. Renaud ▲ 67'
  4. 12Q. Chapela ▲ 76'
  5. 16I. Faouaid

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
65Ghi được33
37Thủng lưới43
2.5Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu