St-Philbert Gd Lieu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USSA Vertou

St-Philbert Gd Lieu vs USSA Vertou

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 0-0 USSA Vertou tại National 3 - Group B, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 0, hòa 2, USSA Vertou thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 19
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DDLLW USSA Vertou
  1. 45'+2 Y. Oumar Hima Souley M. Brault
  2. HT0-0
  3. 70' J. Rambaud L. Waya
  4. 77' F. Merhawi Guillou C. Artaillou
  5. 77' L. Gouvenou A. Dupa
  6. 83' T. Kamano S. Ngampika
  7. 87' D. Silunzitisa N. Kabeya
  8. 87' M. Panhaleux A. Tsagué
  9. 90'+2 H. Touré T. Verremme
  10. 90'+2 K. Bassila F. Jarsalé
  11. FT0-0

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 5A. Robin
  4. 2M. Brault ▼ 45'
  5. 10M. Bochereau
  6. 8C. Artaillou ▼ 77'
  7. 4M. Corduan
  8. 6J. Olmos
  9. 9A. Dupa ▼ 77'
  10. 7S. Ngampika ▼ 83'
  11. 11A. Hammoudi

Dự bị 5

  1. 15Y. Oumar Hima Souley ▲ 45'
  2. 13F. Merhawi Guillou ▲ 77'
  3. 12L. Gouvenou ▲ 77'
  4. 14T. Kamano ▲ 83'
  5. 16E. Jannin
USSA Vertou HLV: Y. Sidaner
  1. 1G. Soulard
  2. 5L. Rouland
  3. 2K. Baudry
  4. 3M. Jouve
  5. 4T. Boucard
  6. 8F. Jarsalé ▼ 90'
  7. 7T. Verremme ▼ 90'
  8. 6P. Bako
  9. 11N. Kabeya ▼ 87'
  10. 10A. Tsagué ▼ 87'
  11. 9L. Waya ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15J. Rambaud ▲ 70'
  2. 16D. Silunzitisa ▲ 87'
  3. 12M. Panhaleux ▲ 87'
  4. 13H. Touré ▲ 90'
  5. 14K. Bassila ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
39Ghi được30
38Thủng lưới36
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu